tympanic cavity
Định nghĩa
Danh từ: Khoang nhĩ (tympanic cavity) là khoang chính của tai, nằm giữa màng nhĩ (eardrum) và tai trong (inner ear). Đây là một khoảng không gian nhỏ chứa đầy không khí, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền các rung động âm thanh từ màng nhĩ đến các xương con trong tai (chuỗi xương thính giác), từ đó giúp chúng ta nghe được âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Khoang nhĩ chứa đầy không khí và chứa ba xương nhỏ nhất trong cơ thể con người.)
- (Nhiễm trùng khoang nhĩ có thể dẫn đến viêm tai giữa, một bệnh lý tai phổ biến.)
- (Trong quá trình kiểm tra thính lực, bác sĩ kiểm tra khoang nhĩ để đánh giá chức năng của tai giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tympanic cavity" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc thính học để mô tả cấu trúc của tai giữa.
- The tympanic cavity communicates with the nasopharynx via the Eustachian tube. (Khoang nhĩ thông với vòm họng qua ống Eustachio.)
- "tympanic cavity" có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về bệnh lý tai, chẳng hạn như viêm tai giữa cấp tính hoặc mãn tính.
- Chronic inflammation of the tympanic cavity may cause hearing loss. (Viêm mãn tính khoang nhĩ có thể gây mất thính lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Tympanic (tính từ): thuộc về màng nhĩ hoặc khoang nhĩ.
- The tympanic membrane is also known as the eardrum. (Màng nhĩ còn được gọi là màng thính giác.)
- Cavity (danh từ): khoang, hốc (trong cơ thể).
- The nasal cavity is another air-filled space in the head. (Khoang mũi là một khoang chứa không khí khác trong đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Middle ear cavity: khoang tai giữa.
- The middle ear cavity is a synonym for the tympanic cavity. (Khoang tai giữa là từ đồng nghĩa với khoang nhĩ.)
- Ear drum chamber: buồng màng nhĩ (ít dùng, chủ yếu trong văn cảnh mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Tympanic cavity inflammation: viêm khoang nhĩ.
- Tympanic cavity inflammation is a key symptom of otitis media. (Viêm khoang nhĩ là triệu chứng chính của viêm tai giữa.)
- Tympanic cavity fluid: dịch trong khoang nhĩ.
- The presence of tympanic cavity fluid can indicate an ear infection. (Sự hiện diện của dịch trong khoang nhĩ có thể chỉ ra tình trạng nhiễm trùng tai.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tympanic cavity" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.
